погу́дка погудка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bài hát, giai điệu, khúc nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпогу́дкапогу́дки
Sinh cáchпогу́дкипогу́док
Tặng cáchпогу́дкепогу́дкам
Đối cáchпогу́дкупогу́дки
Công cụ cáchпогу́дкой, погу́дкоюпогу́дками
Giới cáchпогу́дкепогу́дках