погу́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài hát, giai điệu, khúc nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погу́дка | погу́дки |
| Sinh cách | погу́дки | погу́док |
| Tặng cách | погу́дке | погу́дкам |
| Đối cách | погу́дку | погу́дки |
| Công cụ cách | погу́дкой, погу́дкою | погу́дками |
| Giới cách | погу́дке | погу́дках |