погуде́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vui chơi tưng bừng một lúc
- ngân nga, vo ve một lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погужу́ |
| ты | погуди́шь |
| он / она / оно | погуди́т |
| мы | погуди́м |
| вы | погуди́те |
| они | погудя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погуде́л |
| Giống cái | погуде́ла |
| Giống trung | погуде́ло |
| Số nhiều | погуде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погуди́ |
| Số nhiều | погуди́те |