погуде́ть погудеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vui chơi tưng bừng một lúc
  2. ngân nga, vo ve một lúc

Chia động từ

Tương lai
япогужу́
тыпогуди́шь
он / она / онопогуди́т
мыпогуди́м
выпогуди́те
онипогудя́т
Quá khứ
Giống đựcпогуде́л
Giống cáiпогуде́ла
Giống trungпогуде́ло
Số nhiềuпогуде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпогуди́
Số nhiềuпогуди́те