погря́знуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sa lầy, chìm đắm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погря́зну |
| ты | погря́знешь |
| он / она / оно | погря́знет |
| мы | погря́знем |
| вы | погря́знете |
| они | погря́знут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погря́з |
| Giống cái | погря́зла |
| Giống trung | погря́зло |
| Số nhiều | погря́зли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погря́зни |
| Số nhiều | погря́зните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погря́зший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погрязнув, погрязши |