погромы́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rền rĩ từng hồi, nổ từng hồi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | погромы́хиваю |
| ты | погромы́хиваешь |
| он / она / оно | погромы́хивает |
| мы | погромы́хиваем |
| вы | погромы́хиваете |
| они | погромы́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погромы́хивал |
| Giống cái | погромы́хивала |
| Giống trung | погромы́хивало |
| Số nhiều | погромы́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погромы́хивай |
| Số nhiều | погромы́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | погромы́хивающий | погромы́хивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | погромы́хивая | погромыхивав, погромыхивавши |