погроми́ть погромить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thảm sát, tàn sát, gây bạo loạn

Chia động từ

Tương lai
япогромлю́
тыпогроми́шь
он / она / онопогроми́т
мыпогроми́м
выпогроми́те
онипогромя́т
Quá khứ
Giống đựcпогроми́л
Giống cáiпогроми́ла
Giống trungпогроми́ло
Số nhiềuпогроми́ли
Mệnh lệnh
Số ítпогроми́
Số nhiềuпогроми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—погроми́вший
Bị động—погромлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погромив, погромивши