погреши́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phạm tội, mắc lỗi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погрешу́ |
| ты | погреши́шь |
| он / она / оно | погреши́т |
| мы | погреши́м |
| вы | погреши́те |
| они | погреша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погреши́л |
| Giống cái | погреши́ла |
| Giống trung | погреши́ло |
| Số nhiều | погреши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погреши́ |
| Số nhiều | погреши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погреши́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погреши́в, погреши́вши |