погребо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- quán rượu nhỏ, tiệm rượu, tửu quán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погребо́к | погребки́ |
| Sinh cách | погребка́ | погребко́в |
| Tặng cách | погребку́ | погребка́м |
| Đối cách | погребо́к | погребки́ |
| Công cụ cách | погребко́м | погребка́ми |
| Giới cách | погребке́ | погребка́х |