пограни́чье пограничье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vùng biên giới, biên cương, vùng biên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпограни́чьепограни́чья
Sinh cáchпограни́чьяпограни́чий
Tặng cáchпограни́чьюпограни́чьям
Đối cáchпограни́чьепограни́чья
Công cụ cáchпограни́чьемпограни́чьями
Giới cáchпограни́чьепограни́чьях