пограни́чье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- vùng biên giới, biên cương, vùng biên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пограни́чье | пограни́чья |
| Sinh cách | пограни́чья | пограни́чий |
| Tặng cách | пограни́чью | пограни́чьям |
| Đối cách | пограни́чье | пограни́чья |
| Công cụ cách | пограни́чьем | пограни́чьями |
| Giới cách | пограни́чье | пограни́чьях |