пого́ст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bãi tha ma, nghĩa địa, nghĩa trang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пого́ст | пого́сты |
| Sinh cách | пого́ста | пого́стов |
| Tặng cách | пого́сту | пого́стам |
| Đối cách | пого́ст | пого́сты |
| Công cụ cách | пого́стом | пого́стами |
| Giới cách | пого́сте | пого́стах |