погорячи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nóng vội, nổi nóng
- bốc đồng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погорячу́сь |
| ты | погорячи́шься |
| он / она / оно | погорячи́тся |
| мы | погорячи́мся |
| вы | погорячи́тесь |
| они | погоряча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погорячи́лся |
| Giống cái | погорячи́лась |
| Giống trung | погорячи́лось |
| Số nhiều | погорячи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погорячи́сь |
| Số nhiều | погорячи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погорячи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погоряча́сь, погорячи́вшись |