погоре́лец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bị cháy nhà, người bị hỏa tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погоре́лец | погоре́льцы |
| Sinh cách | погоре́льца | погоре́льцев |
| Tặng cách | погоре́льцу | погоре́льцам |
| Đối cách | погоре́льца | погоре́льцев |
| Công cụ cách | погоре́льцем | погоре́льцами |
| Giới cách | погоре́льце | погоре́льцах |