пого́нный
tính từ
Nghĩa
- tính theo chiều dài, tuyến tính
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пого́нный | пого́нное | пого́нная | пого́нные |
| Sinh cách | пого́нного | пого́нного | пого́нной | пого́нных |
| Tặng cách | пого́нному | пого́нному | пого́нной | пого́нным |
| Đối cách | пого́нный, пого́нного | пого́нное | пого́нную | пого́нные, пого́нных |
| Công cụ cách | пого́нным | пого́нным | пого́нной, пого́нною | пого́нными |
| Giới cách | пого́нном | пого́нном | пого́нной | пого́нных |
| Dạng ngắn | пого́нен | пого́нно | пого́нна | пого́нны |