пого́н погон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cầu vai, cầu hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпого́нпого́ны
Sinh cáchпого́напого́н
Tặng cáchпого́нупого́нам
Đối cáchпого́нпого́ны
Công cụ cáchпого́номпого́нами
Giới cáchпого́непого́нах