поголоси́ть поголосить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khóc lóc, than vãn, kêu la, than thở

Chia động từ

Tương lai
япоголошу́
тыпоголоси́шь
он / она / онопоголоси́т
мыпоголоси́м
выпоголоси́те
онипоголося́т
Quá khứ
Giống đựcпоголоси́л
Giống cáiпоголоси́ла
Giống trungпоголоси́ло
Số nhiềuпоголоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоголоси́
Số nhiềuпоголоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поголоси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поголоси́в, поголосивши