поголоси́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khóc lóc, than vãn, kêu la, than thở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поголошу́ |
| ты | поголоси́шь |
| он / она / оно | поголоси́т |
| мы | поголоси́м |
| вы | поголоси́те |
| они | поголося́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поголоси́л |
| Giống cái | поголоси́ла |
| Giống trung | поголоси́ло |
| Số nhiều | поголоси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поголоси́ |
| Số nhiều | поголоси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поголоси́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поголоси́в, поголосивши |