пого́док погодок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. anh chị em sinh cách nhau một năm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпого́докпого́дки
Sinh cáchпого́дкапого́дков
Tặng cáchпого́дкупого́дкам
Đối cáchпого́дкапого́дков
Công cụ cáchпого́дкомпого́дками
Giới cáchпого́дкепого́дках