пого́док
danh từđộng vật
Nghĩa
- anh chị em sinh cách nhau một năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пого́док | пого́дки |
| Sinh cách | пого́дка | пого́дков |
| Tặng cách | пого́дку | пого́дкам |
| Đối cách | пого́дка | пого́дков |
| Công cụ cách | пого́дком | пого́дками |
| Giới cách | пого́дке | пого́дках |