погово́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngạn ngữ, quán ngữ, thành ngữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погово́рка | погово́рки |
| Sinh cách | погово́рки | погово́рок |
| Tặng cách | погово́рке | погово́ркам |
| Đối cách | погово́рку | погово́рки |
| Công cụ cách | погово́ркой, погово́ркою | погово́рками |
| Giới cách | погово́рке | погово́рках |