погни́ть погнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Mục nát, mục, rữa, lũa

Chia động từ

Tương lai
япогнию́
тыпогниёшь
он / она / онопогниёт
мыпогниём
выпогниёте
онипогнию́т
Quá khứ
Giống đựcпогни́л
Giống cáiпогнила́
Giống trungпогни́ло
Số nhiềuпогни́ли
Mệnh lệnh
Số ítпо́гний
Số nhiềuпо́гнийте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—погни́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погнив, погнивши