поглоти́ться поглотиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị hấp thụ, bị nuốt chửng, biến mất
  2. bị cuốn theo, bị đắm chìm

Chia động từ

Tương lai
япоглощу́сь
тыпоглоти́шься
он / она / онопоглоти́тся
мыпоглоти́мся
выпоглоти́тесь
онипоглотя́тся
Quá khứ
Giống đựcпоглоти́лся
Giống cáiпоглоти́лась
Giống trungпоглоти́лось
Số nhiềuпоглоти́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоглоти́сь
Số nhiềuпоглоти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поглоти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поглоти́вшись