погаса́ть погасать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mờ đục, hết vẻ tươi sángо глазах, взоре
  2. Tắt, lụi

Chia động từ

Hiện tại
япогаса́ю
тыпогаса́ешь
он / она / онопогаса́ет
мыпогаса́ем
выпогаса́ете
онипогаса́ют
Quá khứ
Giống đựcпогаса́л
Giống cáiпогаса́ла
Giống trungпогаса́ло
Số nhiềuпогаса́ли
Mệnh lệnh
Số ítпогаса́й
Số nhiềuпогаса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпогаса́ющийпогаса́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпогаса́япогасав, погасавши