погаса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пога́снутьtắt; tắt
Nghĩa
- mờ đục, hết vẻ tươi sángо глазах, взоре
- Tắt, lụi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | погаса́ю |
| ты | погаса́ешь |
| он / она / оно | погаса́ет |
| мы | погаса́ем |
| вы | погаса́ете |
| они | погаса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погаса́л |
| Giống cái | погаса́ла |
| Giống trung | погаса́ло |
| Số nhiều | погаса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погаса́й |
| Số nhiều | погаса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | погаса́ющий | погаса́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | погаса́я | погасав, погасавши |