повя́нуть повянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. héo, tàn, úa

Chia động từ

Tương lai
яповя́ну
тыповя́нешь
он / она / оноповя́нет
мыповя́нем
выповя́нете
ониповя́нут
Quá khứ
Giống đựcповя́л
Giống cáiповя́ла
Giống trungповя́ло
Số nhiềuповя́ли
Mệnh lệnh
Số ítповя́нь
Số nhiềuповя́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повя́нувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повянув, повянувши