повя́нуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- héo, tàn, úa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повя́ну |
| ты | повя́нешь |
| он / она / оно | повя́нет |
| мы | повя́нем |
| вы | повя́нете |
| они | повя́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повя́л |
| Giống cái | повя́ла |
| Giống trung | повя́ло |
| Số nhiều | повя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повя́нь |
| Số nhiều | повя́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повя́нувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повянув, повянувши |