повя́зываться повязываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mặc... vào, đeo... vào
  2. trùm đầuthông tụcповязывать себе голову

Chia động từ

Hiện tại
яповя́зываюсь
тыповя́зываешься
он / она / оноповя́зывается
мыповя́зываемся
выповя́зываетесь
ониповя́зываются
Quá khứ
Giống đựcповя́зывался
Giống cáiповя́зывалась
Giống trungповя́зывалось
Số nhiềuповя́зывались
Mệnh lệnh
Số ítповя́зывайся
Số nhiềuповя́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngповя́зывающийсяповя́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từповя́зываясьповязывавшись

Ví dụ

  • повязываться перединком
    mặc tạp dề vào