Nghĩa
- Mặc... vào, đeo... vào
- trùm đầuthông tụcповязывать себе голову
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | повя́зываюсь |
|---|
| ты | повя́зываешься |
|---|
| он / она / оно | повя́зывается |
|---|
| мы | повя́зываемся |
|---|
| вы | повя́зываетесь |
|---|
| они | повя́зываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | повя́зывался |
|---|
| Giống cái | повя́зывалась |
|---|
| Giống trung | повя́зывалось |
|---|
| Số nhiều | повя́зывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | повя́зывайся |
|---|
| Số nhiều | повя́зывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | повя́зывающийся | повя́зывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | повя́зываясь | повязывавшись |
|---|
Ví dụ
повязываться перединком
mặc tạp dề vào