повя́зка повязка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băngбинт
  2. băng tayнарукавнаяcái
  3. khăn bịt đầu, khăn mỏ quả, khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìuна головуcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповя́зкаповя́зки
Sinh cáchповя́зкиповя́зок
Tặng cáchповя́зкеповя́зкам
Đối cáchповя́зкуповя́зки
Công cụ cáchповя́зкой, повя́зкоюповя́зками
Giới cáchповя́зкеповя́зках