повста́нец повстанец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nghĩa quân, nghĩa binh, người khởi nghĩa, người dấy nghĩa
  2. người nổi loạn, người dấy loạn, loạn quânмятедник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповста́нецповста́нцы
Sinh cáchповста́нцаповста́нцев
Tặng cáchповста́нцуповста́нцам
Đối cáchповста́нцаповста́нцев
Công cụ cáchповста́нцемповста́нцами
Giới cáchповста́нцеповста́нцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa