поврежда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị hỏng, bị hư, bị tổn hại, bị thương
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поврежда́юсь |
| ты | поврежда́ешься |
| он / она / оно | поврежда́ется |
| мы | поврежда́емся |
| вы | поврежда́етесь |
| они | поврежда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поврежда́лся |
| Giống cái | поврежда́лась |
| Giống trung | поврежда́лось |
| Số nhiều | поврежда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поврежда́йся |
| Số nhiều | поврежда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поврежда́ющийся | поврежда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поврежда́ясь | повреждавшись |