поволо́ка поволока

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp mờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповоло́каповоло́ки
Sinh cáchповоло́киповоло́к
Tặng cáchповоло́кеповоло́кам
Đối cáchповоло́куповоло́ки
Công cụ cáchповоло́кой, поволо́коюповоло́ками
Giới cáchповоло́кеповоло́ках