пово́лжье поволжье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vùng Vôn-ga
  2. vùng ven sông Vôn-ga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПово́лжье—
Sinh cáchПово́лжья—
Tặng cáchПово́лжью—
Đối cáchПово́лжье—
Công cụ cáchПово́лжьем—
Giới cáchПово́лжье—