пово́лжье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vùng Vôn-ga
- vùng ven sông Vôn-ga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пово́лжье | — |
| Sinh cách | Пово́лжья | — |
| Tặng cách | Пово́лжью | — |
| Đối cách | Пово́лжье | — |
| Công cụ cách | Пово́лжьем | — |
| Giới cách | Пово́лжье | — |