поводя́щий
tính từ
Nghĩa
- dẫn đi, dắt theo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поводя́щий | поводя́щее | поводя́щая | поводя́щие |
| Sinh cách | поводя́щего | поводя́щего | поводя́щей | поводя́щих |
| Tặng cách | поводя́щему | поводя́щему | поводя́щей | поводя́щим |
| Đối cách | поводя́щего, поводя́щий | поводя́щее | поводя́щую | поводя́щих, поводя́щие |
| Công cụ cách | поводя́щим | поводя́щим | поводя́щей, поводя́щею | поводя́щими |
| Giới cách | поводя́щем | поводя́щем | поводя́щей | поводя́щих |