поводя́щий поводящий

tính từ

Nghĩa

  1. dẫn đi, dắt theo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchповодя́щийповодя́щееповодя́щаяповодя́щие
Sinh cáchповодя́щегоповодя́щегоповодя́щейповодя́щих
Tặng cáchповодя́щемуповодя́щемуповодя́щейповодя́щим
Đối cáchповодя́щего, поводя́щийповодя́щееповодя́щуюповодя́щих, поводя́щие
Công cụ cáchповодя́щимповодя́щимповодя́щей, поводя́щеюповодя́щими
Giới cáchповодя́щемповодя́щемповодя́щейповодя́щих

поводи́ть поводить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dẫn đi quanh, đưa qua lại

Chia động từ

Tương lai
яповожу́
тыпово́дишь
он / она / онопово́дит
мыпово́дим
выпово́дите
онипово́дят
Quá khứ
Giống đựcповоди́л
Giống cáiповоди́ла
Giống trungповоди́ло
Số nhiềuповоди́ли
Mệnh lệnh
Số ítповоди́
Số nhiềuповоди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngповодя́щийповоди́вший
Bị động—пово́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поводи́в, поводивши