поводы́рь
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người dắt, người dẫn, người hướng đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поводы́рь | поводыри́ |
| Sinh cách | поводыря́ | поводыре́й |
| Tặng cách | поводырю́ | поводыря́м |
| Đối cách | поводыря́ | поводыре́й |
| Công cụ cách | поводырём | поводыря́ми |
| Giới cách | поводыре́ | поводыря́х |