поводы́рь поводырь

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người dắt, người dẫn, người hướng đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповоды́рьповодыри́
Sinh cáchповодыря́поводыре́й
Tặng cáchповодырю́поводыря́м
Đối cáchповодыря́поводыре́й
Công cụ cáchповодырёмповодыря́ми
Giới cáchповодыре́поводыря́х