пови́нность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nghĩa vụтж. перен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пови́нность | пови́нности |
| Sinh cách | пови́нности | пови́нностей |
| Tặng cách | пови́нности | пови́нностям |
| Đối cách | пови́нность | пови́нности |
| Công cụ cách | пови́нностью | пови́нностями |
| Giới cách | пови́нности | пови́нностях |
Ví dụ
- воинская повинностьnghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ quân dịch, chế độ quân dịch
- трудовая повинностьnghĩa vụ lao động, chế độ lao dịch (diêu dịch, tạp dịch)