пови́згивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiếng rên ư ử, tiếng kêu the thé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пови́згивание | пови́згивания |
| Sinh cách | пови́згивания | пови́згиваний |
| Tặng cách | пови́згиванию | пови́згиваниям |
| Đối cách | пови́згивание | пови́згивания |
| Công cụ cách | пови́згиванием | пови́згиваниями |
| Giới cách | пови́згивании | пови́згиваниях |