пови́дло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mứt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пови́дло | пови́дла |
| Sinh cách | пови́дла | пови́дл |
| Tặng cách | пови́длу | пови́длам |
| Đối cách | пови́дло | пови́дла |
| Công cụ cách | пови́длом | пови́длами |
| Giới cách | пови́дле | пови́длах |