повзросле́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể взросле́тьLớn lên, trưởng thành
Nghĩa
- Lớn lên, trưởng thành
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повзросле́ю |
| ты | повзросле́ешь |
| он / она / оно | повзросле́ет |
| мы | повзросле́ем |
| вы | повзросле́ете |
| они | повзросле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повзросле́л |
| Giống cái | повзросле́ла |
| Giống trung | повзросле́ло |
| Số nhiều | повзросле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повзросле́й |
| Số nhiều | повзросле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повзросле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повзросле́в, повзрослевши |