пове́ть
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhà kho, nhà phụ, chòi, nhà lợp đơn giản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пове́ть | пове́ти |
| Sinh cách | пове́ти | пове́тей |
| Tặng cách | пове́ти | пове́тям |
| Đối cách | пове́ть | пове́ти |
| Công cụ cách | пове́тью | пове́тями |
| Giới cách | пове́ти | пове́тях |