пове́ть поветь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhà kho, nhà phụ, chòi, nhà lợp đơn giản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпове́тьпове́ти
Sinh cáchпове́типове́тей
Tặng cáchпове́типове́тям
Đối cáchпове́тьпове́ти
Công cụ cáchпове́тьюпове́тями
Giới cáchпове́типове́тях