пове́трие поветрие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Dịch tễ, bệnh dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпове́триепове́трия
Sinh cáchпове́трияпове́трий
Tặng cáchпове́триюпове́триям
Đối cáchпове́триепове́трия
Công cụ cáchпове́триемпове́триями
Giới cáchпове́триипове́триях