пове́трие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Dịch tễ, bệnh dịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пове́трие | пове́трия |
| Sinh cách | пове́трия | пове́трий |
| Tặng cách | пове́трию | пове́триям |
| Đối cách | пове́трие | пове́трия |
| Công cụ cách | пове́трием | пове́триями |
| Giới cách | пове́трии | пове́триях |