пове́стка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giấy gọi, giấy triệu tập
- trát đòi, giấy đòi, trátв судtòa án
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пове́стка | пове́стки |
| Sinh cách | пове́стки | пове́сток |
| Tặng cách | пове́стке | пове́сткам |
| Đối cách | пове́стку | пове́стки |
| Công cụ cách | пове́сткой, пове́сткою | пове́стками |
| Giới cách | пове́стке | пове́стках |
Ví dụ
- повестка армиюgiấy gọi nhập ngũ, giấy động viên
- повестка дняchương trình nghị sự, chương trình bàn việc
- на повестке дняghi vào chương trình nghị sự, vấn đề trước mắt