пове́стка повестка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giấy gọi, giấy triệu tập
  2. trát đòi, giấy đòi, trátв судtòa án

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпове́сткапове́стки
Sinh cáchпове́сткипове́сток
Tặng cáchпове́сткепове́сткам
Đối cáchпове́сткупове́стки
Công cụ cáchпове́сткой, пове́сткоюпове́стками
Giới cáchпове́сткепове́стках

Ví dụ

  • повестка армию
    giấy gọi nhập ngũ, giấy động viên
  • повестка дня
    chương trình nghị sự, chương trình bàn việc
  • на повестке дня
    ghi vào chương trình nghị sự, vấn đề trước mắt