пове́са повеса

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Lêu lổng, du đãng, chơi bời lêu lổng, du thủ du thực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпове́сапове́сы
Sinh cáchпове́сыпове́с
Tặng cáchпове́сепове́сам
Đối cáchпове́супове́с
Công cụ cáchпове́сой, пове́союпове́сами
Giới cáchпове́сепове́сах