пове́са
danh từđộng vật
Nghĩa
- Lêu lổng, du đãng, chơi bời lêu lổng, du thủ du thực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пове́са | пове́сы |
| Sinh cách | пове́сы | пове́с |
| Tặng cách | пове́се | пове́сам |
| Đối cách | пове́су | пове́с |
| Công cụ cách | пове́сой, пове́сою | пове́сами |
| Giới cách | пове́се | пове́сах |