поверте́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể верте́тьсяQuay
Nghĩa
- quayпокружиться в танце
- Quay, xoay, quay mấy vòngxoay
- — láng chángthông tụcпробыть где-л.
- — quay qua quay lạithông tụcиз стороны в сторону
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поверчу́сь |
| ты | пове́ртишься |
| он / она / оно | пове́ртится |
| мы | пове́ртимся |
| вы | пове́ртитесь |
| они | пове́ртятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поверте́лся |
| Giống cái | поверте́лась |
| Giống trung | поверте́лось |
| Số nhiều | поверте́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поверти́сь |
| Số nhiều | поверти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поверте́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поверте́вшись |
Ví dụ
- повертеться перед зеркаломquay qua quay lại trước gương; uốn éo trước gương (пренеб.)