поверга́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rơi vào, đắm chìm, bị đẩy vào, sa vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поверга́юсь |
| ты | поверга́ешься |
| он / она / оно | поверга́ется |
| мы | поверга́емся |
| вы | поверга́етесь |
| они | поверга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поверга́лся |
| Giống cái | поверга́лась |
| Giống trung | поверга́лось |
| Số nhiều | поверга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поверга́йся |
| Số nhiều | поверга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поверга́ющийся | поверга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поверга́ясь | повергавшись |