пове́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пове́датьBáo tin, nói cho biết
Nghĩa
- kể lại, thuật lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пове́дываю |
| ты | пове́дываешь |
| он / она / оно | пове́дывает |
| мы | пове́дываем |
| вы | пове́дываете |
| они | пове́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пове́дывал |
| Giống cái | пове́дывала |
| Giống trung | пове́дывало |
| Số nhiều | пове́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пове́дывай |
| Số nhiều | пове́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пове́дывающий | пове́дывавший |
| Bị động | пове́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пове́дывая | пове́дывав, пове́дывавши |