поварёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trợ lý đầu bếp, phụ bếp
- cậu bé nhà bếp, học việc bếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поварёнок | поваря́та |
| Sinh cách | поварёнка | поваря́т |
| Tặng cách | поварёнку | поваря́там |
| Đối cách | поварёнка | поваря́т |
| Công cụ cách | поварёнке | поваря́тах |
| Giới cách | поварёнком | поваря́тами |