поварёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trợ lý đầu bếp, phụ bếp
  2. cậu bé nhà bếp, học việc bếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповарёнокповаря́та
Sinh cáchповарёнкаповаря́т
Tặng cáchповарёнкуповаря́там
Đối cáchповарёнкаповаря́т
Công cụ cáchповарёнкеповаря́тах
Giới cáchповарёнкомповаря́тами