побы́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nghỉ phép ngắn hạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | побы́вка | побы́вки |
| Sinh cách | побы́вки | побы́вок |
| Tặng cách | побы́вке | побы́вкам |
| Đối cách | побы́вку | побы́вки |
| Công cụ cách | побы́вкой, побы́вкою | побы́вками |
| Giới cách | побы́вке | побы́вках |
Ví dụ
- побывкаúanh ấy về phép