побы́вка побывка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nghỉ phép ngắn hạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобы́вкапобы́вки
Sinh cáchпобы́вкипобы́вок
Tặng cáchпобы́вкепобы́вкам
Đối cáchпобы́вкупобы́вки
Công cụ cáchпобы́вкой, побы́вкоюпобы́вками
Giới cáchпобы́вкепобы́вках

Ví dụ

  • побывкаú
    anh ấy về phép