побыва́льщина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyện cũ, chuyện đã qua, truyện kể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | побыва́льщина | побыва́льщины |
| Sinh cách | побыва́льщины | побыва́льщин |
| Tặng cách | побыва́льщине | побыва́льщинам |
| Đối cách | побыва́льщину | побыва́льщины |
| Công cụ cách | побыва́льщиной, побыва́льщиною | побыва́льщинами |
| Giới cách | побыва́льщине | побыва́льщинах |