побуре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển sang màu nâu, ngả màu nâu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | побуре́ю |
| ты | побуре́ешь |
| он / она / оно | побуре́ет |
| мы | побуре́ем |
| вы | побуре́ете |
| они | побуре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побуре́л |
| Giống cái | побуре́ла |
| Giống trung | побуре́ло |
| Số nhiều | побуре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побуре́й |
| Số nhiều | побуре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | побуре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | побуре́в, побуревши |