побуре́ть побуреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển sang màu nâu, ngả màu nâu

Chia động từ

Tương lai
япобуре́ю
тыпобуре́ешь
он / она / онопобуре́ет
мыпобуре́ем
выпобуре́ете
онипобуре́ют
Quá khứ
Giống đựcпобуре́л
Giống cáiпобуре́ла
Giống trungпобуре́ло
Số nhiềuпобуре́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобуре́й
Số nhiềuпобуре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побуре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побуре́в, побуревши