побряку́шка побрякушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồ chơi nhỏ, vật trang trí nhỏ, đồ lặt vặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобряку́шкапобряку́шки
Sinh cáchпобряку́шкипобряку́шек
Tặng cáchпобряку́шкепобряку́шкам
Đối cáchпобряку́шкупобряку́шки
Công cụ cáchпобряку́шкой, побряку́шкоюпобряку́шками
Giới cáchпобряку́шкепобряку́шках