побря́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Loảng xoảng, loảng choảng, xủng xoảng, xủng xoẻng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | побря́киваю |
| ты | побря́киваешь |
| он / она / оно | побря́кивает |
| мы | побря́киваем |
| вы | побря́киваете |
| они | побря́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побря́кивал |
| Giống cái | побря́кивала |
| Giống trung | побря́кивало |
| Số nhiều | побря́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побря́кивай |
| Số nhiều | побря́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | побря́кивающий | побря́кивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | побря́кивая | побрякивав, побрякивавши |