побо́ротый
tính từ
Nghĩa
- bị đánh bại, bị khuất phục
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | побо́ротый | побо́ротое | побо́ротая | побо́ротые |
| Sinh cách | побо́ротого | побо́ротого | побо́ротой | побо́ротых |
| Tặng cách | побо́ротому | побо́ротому | побо́ротой | побо́ротым |
| Đối cách | побо́ротого, побо́ротый | побо́ротое | побо́ротую | побо́ротых, побо́ротые |
| Công cụ cách | побо́ротым | побо́ротым | побо́ротой, побо́ротою | побо́ротыми |
| Giới cách | побо́ротом | побо́ротом | побо́ротой | побо́ротых |