побо́ище побоище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trận ẩu đả, trận choảng nhauthông tụcбрака

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобо́ищепобо́ища
Sinh cáchпобо́ищапобо́ищ
Tặng cáchпобо́ищупобо́ищам
Đối cáchпобо́ищепобо́ища
Công cụ cáchпобо́ищемпобо́ищами
Giới cáchпобо́ищепобо́ищах