побо́и
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Trận đòn, trận roi, trượng hình, đòn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | побо́и |
| Sinh cách | — | побо́ев |
| Tặng cách | — | побо́ям |
| Đối cách | — | побо́и |
| Công cụ cách | — | побо́ями |
| Giới cách | — | побо́ях |
Ví dụ
- переносить побоиchịu đòn, bị đòn