поблёскивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lấp lánh, ánh lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поблёскиваю |
| ты | поблёскиваешь |
| он / она / оно | поблёскивает |
| мы | поблёскиваем |
| вы | поблёскиваете |
| они | поблёскивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поблёскивал |
| Giống cái | поблёскивала |
| Giống trung | поблёскивало |
| Số nhiều | поблёскивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поблёскивай |
| Số nhiều | поблёскивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поблёскивающий | поблёскивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поблёскивая | поблескивав, поблескивавши |