побла́жка поблажка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khoan dung, độ lượngснисхождениеsự
  2. Ân huệ, ơn huệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобла́жкапобла́жки
Sinh cáchпобла́жкипобла́жек
Tặng cáchпобла́жкепобла́жкам
Đối cáchпобла́жкупобла́жки
Công cụ cáchпобла́жкой, побла́жкоюпобла́жками
Giới cáchпобла́жкепобла́жках

Ví dụ

  • делать поблажкаи кому-л.
    thi ân (ra ân, làm ơn) cho ai