побла́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khoan dung, độ lượngснисхождениеsự
- Ân huệ, ơn huệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | побла́жка | побла́жки |
| Sinh cách | побла́жки | побла́жек |
| Tặng cách | побла́жке | побла́жкам |
| Đối cách | побла́жку | побла́жки |
| Công cụ cách | побла́жкой, побла́жкою | побла́жками |
| Giới cách | побла́жке | побла́жках |
Ví dụ
- делать поблажкаи кому-л.thi ân (ra ân, làm ơn) cho ai